Hegelmann Litauen II
Litva
Hegelmann Litauen II Resultados mais recentes
Hegelmann Litauen II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hegelmann Litauen II ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Hegelmann Litauen II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Hegelmann Litauen II để thủng lưới cứ mỗi 37 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II để thủng lưới trung bình 2.45 bàn mỗi trận
Hegelmann Litauen II đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hegelmann Litauen II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.55 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 73% đối với Hegelmann Litauen II tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Hegelmann Litauen II tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Hegelmann Litauen II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hegelmann Litauen II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hegelmann Litauen II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 64% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hegelmann Litauen II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 55% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hegelmann Litauen II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 73% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hegelmann Litauen II thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hegelmann Litauen II thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hegelmann Litauen II có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hegelmann Litauen II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hegelmann Litauen II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hegelmann Litauen II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II có trung bình 0.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hegelmann Litauen II thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hegelmann Litauen II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hegelmann Litauen II có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hegelmann Litauen II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 34:9 | 25 | 30 | |
| 2 | 11 | 9 | 2 | 0 | 23:4 | 19 | 29 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 24:13 | 11 | 23 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 15:15 | 0 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:13 | 8 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 18:10 | 8 | 19 | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 20:13 | 7 | 17 | |
| 8 | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:20 | -6 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:15 | 2 | 15 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:16 | -2 | 12 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:28 | -17 | 11 | |
| 13 | 11 | 1 | 4 | 6 | 11:24 | -13 | 7 | |
| 14 | 11 | 2 | 1 | 8 | 12:27 | -15 | 7 | |
| 15 | 12 | 2 | 1 | 9 | 13:22 | -9 | 7 | |
| 16 | 11 | 2 | 0 | 9 | 6:19 | -13 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation